Bạn đã lãng phí bao nhiêu tiền thuê kho mỗi năm chỉ vì những bãi pallet trống không nằm rải rác khắp nền nhà? Một kho hàng 1.000m² với các pallet gỗ thông thường có thể khai thác tới 2 – 3 tầng chiều cao nếu biết giải pháp. Nhưng thực tế, hầu hết doanh nghiệp chỉ sử dụng được 1/3 diện tích kho theo chiều đứng, số còn lại là “không gian chết” thực sự. Và nỗi lo đó còn trầm trọng hơn khi giá thuê mặt bằng nhà xưởng tại các khu công nghiệp trọng điểm như Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, Hà Nội đã tăng 15 – 25% chỉ trong 2 năm qua.
Mỗi mét vuông kho không được tận dụng triệt để cũng có nghĩa doanh nghiệp đang hàng tháng trả tiền cho… bãi đậu xe cho chính các phương tiện chứa hàng của mình. Giải pháp cấp bách lúc này không phải xây kho mới hay đầu tư hệ thống kệ cố định hàng tỷ đồng, mà là Khung Chứa Hàng Xếp Chồng – một “kệ chứa di động” thông minh, nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ, linh hoạt gấp nhiều lần các loại kệ kho truyền thống.
I. Khung Chứa Hàng Xếp Chồng Là Gì? “Kệ Di Động” Bền Bỉ Cho Mọi Kho Bãi
🔍 Định nghĩa chính xác
Khung chứa hàng xếp chồng (hay còn gọi là Pallet Nestainer, Stackable Frame, Khung Pallet xếp chồng) là một hệ thống lưu trữ dạng mô-đun bằng thép, được thiết kế với khung đỡ và chân trụ chắc chắn, cho phép xếp chồng nhiều tầng lên nhau khi có hàng, và xếp lồng/gập lại khi không sử dụng.
Khác với kệ kho cố định (pallet racking) bắt buộc phải lắp đặt cố định, khung chứa hàng xếp chồng đóng vai trò như một “kệ chứa di động”: bạn có thể di chuyển chúng bằng xe nâng, thay đổi vị trí, bố trí lại mặt bằng bất kỳ lúc nào mà không cần tháo dỡ phức tạp.
⚙️ Cấu tạo “vượt trội” cốt lõi
| Bộ Phận | Chi Tiết & Đặc Điểm Kỹ Thuật |
|---|---|
| Khung đáy (Base Frame) | Thép hộp hoặc thép U dập khuôn, chịu lực chính, tạo mặt đỡ để đặt hàng hóa. |
| Khung Side Frame (Thành bên) | Hai khung đứng ở hai đầu, có thể thiết kế dạng cố định hoặc gập/flat-fold. |
| Chân trụ xếp chồng (Stacking Posts) | Thiết kế khớp nối đặc biệt, đảm bảo khung trên lồng khít vào khung dưới. Các chân trụ này cho phép xếp chồng từ 3 – 4 khung an toàn. |
| Lưới thép / Tấm đặc | Bao quanh 3 hoặc 4 mặt (tùy nhu cầu), vừa bảo vệ hàng hóa, vừa giúp thông thoáng. Mắt lưới đều, hàn bằng robot chính xác. |
| Xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện toàn bộ là tiêu chuẩn với màu cam, xanh, xám. Các ứng dụng kho lạnh, ẩm ướt có thể lựa chọn Mạ kẽm nhúng nóng. |
| Tải trọng | Đa dạng từ 500kg đến 2.000kg mỗi khung, đủ đáp ứng hầu hết nhu cầu lưu trữ công nghiệp. |
💡 Khác biệt cốt lõi so với pallet phẳng thông thường: Pallet phẳng không có thành khung, khi bạn xếp chồng 3-4 pallet sẽ rất dễ đổ – nhưng khung chứa hàng xếp chồng được gia công với hệ thống khớp nối khóa, giúp các tầng kệ ăn khớp với nhau tạo thành một khối tòa nhà lưu trữ vững chãi.
II. Bảng So Sánh Chi Tiết: Khung Chứa Hàng Xếp Chồng vs Pallet Xếp Chồng Thường vs Kệ Pallet Cố Định
Để thấy rõ giá trị cốt lõi, chúng ta cần so sánh cùng lúc cả ba giải pháp mà doanh nghiệp thường phân vân.
| Tiêu chí | 🅱️ Khung Chứa Hàng Xếp Chồng (Nestainer/Stackable Frame) | 🪵 Pallet Xếp Chồng Thông Thường (Không khung) | 📚 Kệ Pallet Cố Định (Selective Pallet Racking) |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc thành bên | Có khung hai đầu và lưới bao bốn mặt, giữ hàng an toàn | Không có khung hoặc chỉ chân trụ sơ sài | Cố định bằng beam và column thép hình |
| Khả năng xếp chồng khi có hàng | Xuất sắc (3 – 4 tầng), có khớp khóa chống trượt | Hạn chế (1 – 2 tầng, dễ đổ do không có khung giữ) | Không áp dụng (kệ đã cố định) |
| Tính cơ động / di dời | Cực kỳ cao (có thể di chuyển bằng xe nâng, xếp lồng 5-8 cái khi rỗng, tiết kiệm 70-80% diện tích trống) | Trung bình (vẫn di chuyển được nhưng chiếm nhiều diện tích hơn khi rỗng) | Rất thấp (phải tháo dỡ beam, column mới di dời được) |
| Tác động khi không sử dụng | Tiết kiệm tối đa (gập gọn hoặc xếp lồng vào nhau trong góc kho, giải phóng mặt bằng) | Lãng phí (pallet rỗng nằm rải rác) | Chiếm diện tích cố định (không thể thu gọn) |
| Tải trọng thiết kế | 500 – 2.000 kg / khung, có thể cao hơn theo yêu cầu | 200 – 800 kg | 1.000 – 4.000 kg (theo vị trí pallet) |
| Chi phí đầu tư | Trung bình (1.500.000 – 3.500.000 VNĐ / khung) | Thấp nhất | Cao nhất (hàng chục triệu đến hàng trăm triệu cho một hệ thống hoàn chỉnh) |
| Thời gian lắp đặt / cấu hình lại | Rất nhanh (chỉ cần xếp khung lên nhau, không cần dụng cụ phức tạp) | Nhanh | Rất chậm (cần kỹ thuật chuyên nghiệp, dụng cụ) |
| Phù hợp ứng dụng | Kho cần linh hoạt, hàng xuất nhập theo mùa, kho lạnh, nông sản, logistics, sản xuất | Lưu trữ tạm thời, hàng thùng carton nhẹ | Kho lưu trữ dài hạn, hàng pallet ổn định, ít SKU |
📊 Kết luận so sánh:
-
Chọn Khung Chứa Hàng Xếp Chồng (Nestainer) nếu doanh nghiệp cần tận dụng tối đa chiều cao kho, linh hoạt thay đổi sơ đồ kho theo mùa vụ, và tiết kiệm chi phí đầu tư so với kệ cố định.
-
Chọn pallet xếp chồng thông thường nếu hàng nhẹ (<500kg), không yêu cầu bảo vệ cao và ngân sách cực kỳ eo hẹp.
-
Chọn kệ pallet cố định nếu kho có cấu hình ổn định, cùng một kích thước pallet trong 5-10 năm, và có ngân sách đầu tư lớn.
📞 Vẫn chưa chắc chắn đâu là lựa chọn tối ưu nhất cho kho hàng của bạn? Hãy gọi ngay chuyên gia của Vinarack để được phân tích chi tiết dựa trên mặt bằng thực tế!
📞 0912 404 977 (Thúy Hà) – 0903 812 187 (Hotline)
✉️ t@vinarack.vn

III. Hướng Dẫn 6 Bước Chọn Khung Chứa Hàng Xếp Chồng “Chuẩn Kho Công Nghiệp”
Chọn khung chứa hàng xếp chồng không đơn giản như “mỗi size là được”. 6 bước dưới đây sẽ giúp bạn tránh sai lầm và tối ưu từng mét khối kho hàng.
✅ Bước 1: Phân tích hàng hóa – “3 thông số vàng”
Ghi lại chi tiết và cụ thể:
-
Trọng lượng tối đa mỗi khung khi chất đầy (P_total): Đây là chỉ số quan trọng nhất.
-
Kích thước hàng hóa bao bọc (DxRxC): Có vào vừa lồng không? Hàng có nhô ra ngoài khung không?
-
Số lượng SKU cần phân tách: Khung chứa sẽ giúp phân tách các mặt hàng khác nhau thành các “ngăn riêng biệt” dễ quản lý.
Công thức ước tính tải trọng thiết kế:
Tải trọng yêu cầu (kg) = Khối lượng hàng hóa tối đa 1 khung × Hệ số an toàn (1.5 – 1.7)
Ví dụ: Một khung chứa hàng nông sản đóng bao nặng 800kg => Tải trọng cần chọn ≥ 800 x 1.5 = 1.200 kg. Đáp số: Chọn khung xếp chồng tải trọng tối thiểu 1.200kg – 1.500kg.
✅ Bước 2: Xác định chiều cao tối đa và số tầng xếp chồng thực tế
Đây là ưu điểm vượt trội của khung chứa hàng xếp chồng: tận dụng chiều cao kho dễ dàng.
-
Đo chiều cao thông thủy của kho từ sàn đến dầm trần thấp nhất (hoặc đèn, ống PCCC).
-
Trừ đi 0.5m – 0.8m khoảng cách an toàn để xe nâng thao tác.
-
Chia cho chiều cao của MỘT khung (khi có hàng).
Công thức: Số tầng xếp chồng tối đa = (Chiều cao kho (m) – 0.6m) ÷ Chiều cao 1 khung có hàng (m)
Ví dụ: Kho cao 6.5m. Khung hàng cao 1.2m. (6.5 – 0.6) /1.2 = 4.9 tầng → Nên bố trí tối đa 4 tầng xếp chồng để dự phòng an toàn.
Thực tế, các dòng khung chứa hàng xếp chồng chất lượng (như UNIRACK Nestainer) được thiết kế để chồng an toàn 3 – 4 lớp. Nếu xếp quá 4 tầng, cần tham khảo thêm kỹ thuật gia cường.
✅ Bước 3: Lựa chọn xử lý bề mặt phù hợp
| Môi trường lắp đặt | Xử lý bề mặt khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Kho thường (khô ráo, sạch) | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) – màu cam, xanh, xám | Tiết kiệm chi phí, thẩm mỹ cao, tuổi thọ 8-12 năm |
| Kho lạnh (nhiệt độ âm, ẩm) | Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized) hoặc sơn tĩnh điện chuyên dụng | Chống gỉ sét trong môi trường ngưng tụ ẩm, không bong tróc |
| Kho hóa chất, ngoài trời có mái che | Mạ kẽm nhúng nóng | Chịu ăn mòn vượt trội, bền với mọi thời tiết |
| Kho thực phẩm (yêu cầu vệ sinh cao) | Sơn tĩnh điện màu sáng hoặc mạ kẽm | Dễ lau chùi, kháng khuẩn, không bám bẩn |
✅ Bước 4: Chọn “kiểu khung” – Gập gọn hay tháo chốt?
Có 2 cấu hình phổ biến cần phân biệt rõ:
| Kiểu khung | Cơ chế tiết kiệm diện tích khi rỗng | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Gập dẹp (Collapsible / Foldable Stillage) | Các khung thành bên có bản lề, gập phẳng xuống đáy, giảm chiều cao xuống 80%, tiết kiệm không gian vận chuyển ngược rất tốt | Kho logistics, vận chuyển hàng xuất khẩu đi xa |
| Tháo chốt đơn giản (Knock-down / Detachable) | 4 chân trụ có thể rút ra khỏi đáy, các khung đáy lồng vào nhau | Kho lưu trữ lâu dài, kho nông sản, sản xuất |
✅ Bước 5: Đo kích thước càng xe nâng và lối đi
-
Khoảng hở để càng nâng: Đáy khung chứa hàng xếp chồng phải có khe hở để xe nâng “xuyên” vào. Khe hở tối thiểu 80mm – 100mm.
-
Khoảng cách giữa các khung: Dùng xe nâng tay (hand pallet truck): lối đi ≥ 2.5m; dùng xe nâng ngồi lái (forklift): lối đi ≥ 3.0m.
✅ Bước 6: Yêu cầu xuất trình chứng chỉ tải trọng và bảo hành
Trước khi ký hợp đồng, đặc biệt với đơn hàng lớn (> 50 khung), doanh nghiệp nên yêu cầu:
-
Bản vẽ kỹ thuật chi tiết có dung sai lắp ghép.
-
Chứng chỉ tải trọng tĩnh và tải trọng động (đã được kiểm định).
-
Chế độ bảo hành tối thiểu 12 – 24 tháng cho kết cấu và lớp sơn.
IV. 5 Sai Lầm “Tốn Kém” Khi Sử Dụng Khung Chứa Hàng Xếp Chồng
Trong quá trình tư vấn cho hàng trăm dự án kho bãi, chúng tôi chứng kiến doanh nghiệp mắc phải những sai lầm tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng chi phí khắc phục rất lớn.
❌ Sai lầm 1: Xếp chồng quá số tầng thiết kế (Overstacking)
-
Hậu quả: Các khung phía dưới bị võng, biến dạng vĩnh viễn, gây sập đổ, hàng hóa hư hỏng và nguy hiểm cho nhân viên.
-
Giải pháp: Tuyệt đối tuân thủ giới hạn do nhà sản xuất công bố (thường 3 – 4 khung). Dán decal cảnh báo số tầng tối đa ở vị trí dễ thấy.
❌ Sai lầm 2: Bỏ qua hệ thống khóa cố định giữa các tầng
-
Hậu quả: Xe nâng chạy qua lại tạo rung lắc, các khung trên bị xô lệch, đổ sập.
-
Giải pháp: Chỉ mua các mẫu khung có chốt khóa an toàn hoặc khớp nối ăn sâu giữa chân đứng của khung trên và khung dưới. Đây là yếu tố “sống còn” trong các loại khung xếp chồng chính hãng như UNIRACK.
❌ Sai lầm 3: Sử dụng khung thiếu lưới bao khi lưu trữ hàng hóa lẻ
-
Hậu quả: Các thùng hàng nhỏ, linh kiện rời rơi ra ngoài khung trong quá trình nâng, rải rác khắp kho.
-
Giải pháp: Nếu lưu trữ nhiều hàng hóa rời (linh kiện, túi bao, bao bì), bắt buộc chọn loại khung chứa có lưới thép bao bốn mặt (mesh cage) để giữ hàng.
❌ Sai lầm 4: Mua khung trôi nổi “không có chân chống xếp chồng thực thụ”
-
Hậu quả: Mua nhầm loại khung chỉ có chân ngắn, không thể chồng hoặc chồng rất lung lay.
-
Giải pháp: Yêu cầu xem video hoặc thực tế xếp chồng 3 – 4 khung ngay tại showroom trước khi quyết định.
❌ Sai lầm 5: Bảo quản khung ngoài trời không che đậy khi có mưa
-
Hậu quả: Khung sơn tĩnh điện không phải mạ kẽm, để lâu ngoài trời bị ẩm thấp, nước đọng gây rỉ sét nhanh chóng.
-
Giải pháp: Khi lưu kho khung rỗng ngoài trời, bọc bạt che đậy; với khu vực có mái che thì không sao. Với kho lạnh hoặc môi trường ẩm bắt buộc chọn mạ kẽm nhúng nóng.
🛠️ Lời khuyên từ chuyên gia Vinarack: Những sai lầm trên hoàn toàn có thể tránh được chỉ bằng một cuộc gọi tư vấn. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng khảo sát miễn phí và đưa ra bộ tiêu chí lựa chọn phù hợp nhất với từng mặt bằng kho của bạn.
V. Ứng Dụng “Thực Chiến” Của Khung Chứa Hàng Xếp Chồng Theo Ngành
🧺 1. Kho Nông Sản & Thực Phẩm Xuất Khẩu (Ngành trọng điểm)
Vấn đề: Nông sản như cà phê, hạt tiêu, hạt điều thường có mùa vụ rõ rệt. Mùa thu hoạch, hàng về dồn dập, cần tận dụng tối đa diện tích kho. Mùa hết vụ, kho lại trống phải thu gọn. Khung chứa hàng xếp chồng giải quyết hoàn hảo bài toán này. Sản phẩm có thể xếp 3 – 4 tầng lúc cần, và xếp gọn vào nhau khi hết vụ. Dự án điển hình: Vinarack đã cung cấp khung chứa hàng Nestainer cho tập đoàn xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới Olam International tại Việt Nam. Khung chứa với kích thước 1,55m x 1,2m x 1,35m, tải trọng 1.200kg/khung, được sử dụng để lưu trữ nông sản xuất khẩu.
🧊 2. Kho Lạnh – Kho Đông Lạnh Thực Phẩm
Vấn đề: Không khí lạnh cần lưu thông tốt để bảo quản thực phẩm. Kệ cố định thường cản trở luồng khí và chiếm nhiều diện tích.
Giải pháp:
-
Khung chứa hàng xếp chồng với lưới thép thoáng bốn phía giúp không khí lạnh lưu thông tốt, làm lạnh đều sản phẩm.
-
Chọn khung mạ kẽm nhúng nóng – lớp kẽm bảo vệ kết cấu thép khỏi ăn mòn trong môi trường ẩm, đóng băng – tan băng.
-
Xếp chồng cao 3 – 4 tầng giúp tận dụng tối đa chiều cao kho lạnh (thường 7 – 8m), tăng sức chứa mà không cần đầu tư kệ lạnh chuyên dụng đắt tiền.
🏭 3. Kho Linh Kiện Cơ Khí, Ô Tô, Phụ Tùng
Vấn đề: Các chi tiết máy, phụ tùng ô tô có kích thước, trọng lượng không đồng nhất. Cần bảo vệ chống va đập, tránh trầy xước.
Giải pháp:
-
Khung thép chịu tải cao (1.000 – 2.000kg) đáp ứng tốt lưu trữ linh kiện nặng.
-
Thiết kế mắt lưới hoặc tấm dày che chắn các mặt hông, tránh rơi rớt.
-
Cơ chế gập gọn khi không sử dụng giúp giải phóng không gian nhà máy khỏi những “đống lồng hàng” cồng kềnh.
📦 4. Kho Logistics – Trung Tâm Phân Phối Hàng Tiêu Dùng
Vấn đề: Lưu trữ tạm thời các loại bao bì, thùng carton, nhựa, đồ gia dụng. Hàng thay đổi liên tục, cần thường xuyên thay đổi cấu hình kho đáp ứng đơn hàng.
Giải pháp:
-
Tính modular (module hóa) của khung chứa hàng xếp chồng giúp doanh nghiệp thay đổi bố cục mặt bằng trong vòng 1 giờ.
-
Mỗi khung hàng tạo thành một “ô chứa riêng biệt”, dễ dàng kiểm tra, quét mã vạch trên từng khung mà không cần xé lẻ đơn hàng.
-
Tối ưu hiệu suất xuất – nhập: nhờ xếp chồng thành các block cao, có thể lấy hàng theo kiểu LIFO (hàng nhập sau – xuất trước) rất linh hoạt.

VI. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Khung Chứa Hàng Xếp Chồng Bảo Chánh
Q1: Khung chứa hàng xếp chồng (Nestainer) có thể xếp chồng tối đa mấy tầng?
A: Tùy theo thiết kế và tải trọng, thông số an toàn của các dòng UNIRACK cho phép xếp chồng từ 3 – 4 tầng khi có hàng (tương ứng 3 – 4 khung chồng lên nhau). Miễn là hàng hóa được phân bố đều trên mặt khung và tải trọng mỗi khung ≤ tải trọng thiết kế.
Q2: Chi phí đầu tư khung chứa hàng xếp chồng so với kệ pallet cố định có lợi hơn không?
A: Về chi phí ban đầu, khung chứa hàng xếp chồng thấp hơn rất nhiều (chỉ khoảng 1,5 – 3,5 triệu/khung) trong khi kệ pallet cố định có thể lên tới 20 – 100 triệu cho một hệ thống hoàn chỉnh. Về lâu dài, khung chứa mang đến sự linh hoạt tuyệt đối trong bố trí kho – điều mà kệ cố định không thể có được. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp có tính mùa vụ cao, khung xếp chồng là giải pháp tối ưu để tránh đầu tư lãng phí vào kệ cố định.
Q3: Có thể tùy chỉnh kích thước khung chứa hàng xếp chồng theo yêu cầu không?
A: Có. Vinarack nhận thiết kế và sản xuất khung chứa hàng xếp chồng theo kích thước mặt bằng và đặc thù hàng hóa của từng khách hàng. Thời gian sản xuất từ 7 – 15 ngày tùy độ phức tạp.
Q4: Khung chứa hàng xếp chồng có dễ bị han gỉ không?
A: Nếu sử dụng trong môi trường thông thường và được sơn tĩnh điện tiêu chuẩn, khung có thể bền 8 – 12 năm không gỉ. Với môi trường kho lạnh, hóa chất hoặc ẩm ướt, khuyến nghị chọn phương án mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ để đảm bảo tuổi thọ lên đến 15 – 20 năm.
Q5: Làm thế nào để bảo trì khung chứa hàng xếp chồng được bền lâu?
A: Rất đơn giản:
-
Lau bụi, vệ sinh định kỳ bằng vải mềm và dung dịch trung tính.
-
Kiểm tra các mối hàn, bu lông (nếu có) mỗi 6 tháng.
-
Tra dầu vào các bộ phận bản lề (với dòng gập).
-
Chống va đập mạnh làm trầy xước lớp sơn.
VII. Bảng Chi Phí Đầu Tư Tham Khảo (Thị Trường Việt Nam 2026)
Lưu ý: Bảng giá mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, kích thước và yêu cầu xử lý bề mặt đặc biệt.
| Mã sản phẩm / Kích thước tham khảo (D x R x C) | Tải trọng (kg) | Xử lý bề mặt | Giá tham khảo (VNĐ) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Khung xếp chồng 1000x800x800mm | 500 | Sơn tĩnh điện | ~ 1.200.000 – 1.800.000 | Linh kiện nhẹ, bao bì, thực phẩm khô |
| Khung xếp chồng 1200x1000x1000mm | 800 – 1.000 | Sơn tĩnh điện | ~ 1.600.000 – 2.400.000 | Kho logistics, nông sản vừa |
| Khung xếp chồng 1200x1000x1200mm | 1.200 – 1.500 | Sơn tĩnh điện | ~ 2.200.000 – 3.200.000 | Phổ biến nhất, dùng cho nông sản, thực phẩm, cơ khí |
| Khung xếp chồng hạng nặng (tùy chỉnh) | 2.000 – 2.500 | Mạ kẽm nhúng nóng | Liên hệ báo giá | Kho lạnh, sắt thép, hóa chất |
| Khung xếp chồng mạ kẽm toàn bộ | Theo yêu cầu | Mạ kẽm nhúng nóng | Liên hệ báo giá (chênh +15-25% so với sơn) | Kho lạnh, kho ẩm, ngoài trời |
📈 Ghi nhớ chu kỳ hoàn vốn: Với các doanh nghiệp đang dùng pallet gỗ thông thường, việc chuyển đổi sang khung chứa hàng xếp chồng UNIRACK có thể hoàn vốn chỉ sau 12 – 18 tháng nhờ tiết kiệm diện tích thuê kho và giảm hư hỏng hàng hóa.

VIII. Tổng Kết
Khung chứa hàng xếp chồng không chỉ là sản phẩm lưu trữ – đó là chiến lược tối ưu hóa kho bãi bài bản dành cho mọi doanh nghiệp hiện đại. Với khả năng chuyển từ “kệ kho cố định” sang “khối lưu trữ di động” chỉ trong vài giờ, tiết kiệm 50 – 70% diện tích sàn khi không sử dụng, đồng thời bảo vệ hàng hóa tốt hơn hẳn các giải pháp truyền thống. Việc đầu tư một lần cho khung xếp chồng chất lượng (như sản phẩm UNIRACK của Vinarack) sẽ kéo dài 8 – 12 năm (đối với sơn tĩnh điện) hoặc 15 – 20 năm (đối với mạ kẽm), giải phóng doanh nghiệp khỏi nỗi lo phải thay pallet gỗ liên tục.
Công Ty Cổ Phần Bảo Chánh – VINARACK cam kết mang đến khung chứa hàng xếp chồng UNIRACK đạt chuẩn kỹ thuật cao nhất với nhiều năm kinh nghiệm hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất pallet công nghiệp tại Việt Nam.
Chúng tôi mang đến cho doanh nghiệp:
-
✅ Vật liệu thép cường độ cao, khớp nối chính xác (chịu tải lên đến 2.000kg, xếp chồng 4 tầng an toàn).
-
✅ Xử lý bề mặt đạt chuẩn Châu Âu: Sơn tĩnh điện với nhiều màu sắc theo yêu cầu; mạ kẽm nhúng nóng phục vụ kho lạnh, thực phẩm, hóa chất.
-
✅ Tư vấn miễn phí, khảo sát thực tế, tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu của từng mặt bằng.
-
✅ Bảo hành kết cấu và lớp sơn lên đến 24 tháng, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ bảo trì trọn đời.
📞 HÃY LIÊN HỆ NGAY – NHẬN GIẢI PHÁP TỐI ƯU KHO HÀNG TỪ VINARACK!
Từng mét khối kho hàng của bạn đều có giá trị. Đừng để hàng hóa bị “chôn vùi” trong những đống pallet kém thông minh. Hãy để Vinarack đồng hành cùng bạn tối ưu hóa không gian lưu trữ.
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO CHÁNH – VINARACK
📍 Địa chỉ: Số 3, đường 40, khu phố 8, phường Hiệp Bình, TP. Thủ Đức, TP. HCM
📞 Zalo / Phone: 0912 404 977 (Ms. Thúy Hà – Phụ trách kinh doanh)
📞 Hotline kỹ thuật toàn quốc: 0903 812 187 (Mr. Bảo – Kỹ sư trưởng)
✉️ Email: t@vinarack.vn | contact@vinarack.vn
🌐 Website: vinarack.vn
“Khung chứa hàng xếp chồng Vinarack – Linh hoạt lưu trữ, vững bền tương lai!”



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.